Dạy tức là học hai lần''

Ngày 27 tháng 06 năm 2017

ĐĂNG NHẬP TÀI KHOẢN

 » Thời khóa biểu » Khối sáng

Khối sáng

Cập nhật lúc : 02:36 13/10/2015  
Thời khóa biểu Khối Sáng

 

Th

Ti

7.1

7.2

7.3

6.1

6,2

6.3

9.1

9.2

9.3

2

1

 

 

 

CC(Sang)

CC(Huệ)

CC(Huy)

CC(Đặng)

CC(Anh)

CC(Mành)

2

 

 

 

sử(Huệ)

GDCD(Tâm)

Toán(Huy)

Địa (Đặng)

văn(Anh)

Toán(Mành)*

3

 

 

 

Toán(Sang)

Toán(Mành)*

Toán(Huy)

GDCD(Tâm)

văn(Anh)

Địa (Đặng)

4

 

 

 

Toán(Sang)

Lý( Sơn)

sử(Huệ)

Toán(Ái)

Toán(Mành)*

văn(Anh)

5

 

 

 

văn(Anh)

Địa (Đặng)

Lý( Sơn)

Toán(Ái)

Toán(Mành)*

GDCD(Tâm)

3

1

 

Avăn(Vinh)

Tin (Trinh)

Avăn(Thu)

Sinh(Hẹ)

Văn(Minh)

Lý( Linh)

Toán(Mành)*

văn(Anh)

2

 

PĐAvăn(Vinh)

Tin (Trinh)

Sinh(Hẹ)

Toán(Mành)*

Văn(Minh)

Avăn(Thu)

Lý( Linh)

văn(Anh)

3

 

Tin (Trinh)

PĐAvăn(Vinh)

Địa (Đặng)

Toán(Mành)*

Sinh(Hẹ)

Sinh(Bích)

Avăn(Thu)

Lý( Linh)

4

 

 

 

văn(Anh)

CN(Hẹ)

Avăn(Vinh)

Văn(Minh)

Địa (Đặng)

Sinh(Bích)

5

 

 

 

 

 

 

Văn(Minh)

Sinh(Bích)

Avăn(Thu)

4

1`

Tin (Trinh)

PĐToán(Ái)

TD(Lưu)

văn(Anh)

Avăn(Nga)

Nhạc (nam)

Toán(Ái)

GDCD(Dũng)

PĐVăn(Minh)

2

Tin (Trinh)

GDCD(Tâm)

TD(Lưu)

văn(Anh)

Avăn(Nga)

Văn(Minh)

Toán(Ái)

Hóa(Ân)

PĐAvăn(Thu)

3

PĐToán(Ái)

Tin (Trinh)

PĐNhạc (nam)

Họa(N.Tâm)

Văn(Minh)

GDCD(Tâm)

Hóa(Ân)

văn(Anh)

Avăn(Thu)

4

 

 

 

GDCD(Tâm)

Văn(Minh)

Họa(N.Tâm)

Avăn(Thu)

văn(Anh)

Hóa(Ân)

5

 

 

 

 

 

 

Văn(Minh)

Avăn(Thu)

Nhạc (nam)

Sáng5

1

 

 

 

 

 

 

Toán(Ái)

Lý( Linh)

Toán(Mành)*

2

 

 

 

 

 

 

Lý( Linh)

PĐToán(Mành

văn(Anh)

3

 

 

 

 

 

 

CN(Linh)

PĐAvăn(Thu)

văn(Anh)

4

BDLý9(Linh)

BDĐịa9 (Đặng)

BDSử9(KAnh)

BDMT8(Sang)

BDMT9(Ái)

BD Toán8(Huy)

BDSInh9(Bích

BDAVăn9(Thu)

BDVăn8(Thươg

5

BDLý9(Linh)

BDĐịa9 (Đặng)

BDSử9(KAnh)

BDMT8(Sang)

BDMT9(Ái)

BD Toán8(Huy)

BDSInh9(Bích

BDAVăn9(Thu)

BDVăn8(Thươg

6

1

PĐLý(Lam)

TD(Lưu)

 

CN(Hẹ)

Nhạc (nam)

Văn(Minh)

Avăn(Thu)

Sinh(Bích)

Sử (KAnh)

2

PĐAvăn(Vinh)

TD(Lưu)

 

Sinh(Hẹ)

Toán(Mành)*

PĐVăn(Minh)

Sử (KAnh)

CN(Linh)

Sinh(Bích)

3

PĐNhạc (Nam)

CN(Lam)

 

Avăn(Thu)

Văn(Minh)

Avăn(Vinh)

Sinh(Bích)

Sử (KAnh)

Toán(Mành)*

4

 

 

 

Avăn(Thu)

Văn(Minh)

Avăn(Vinh)

Nhạc(Nam)

Toán(Mành)*

Lý( Linh)

5

 

 

 

 

 

 

Văn(Minh)

Nhạc (nam)

CN(Linh)

7

1

Sử (Huệ)

 

Toán (Lành)

CN(Hẹ)

PĐToán(Màn*

Toán(Huy)

Hóa(Ân)

PĐVăn(Minh)

Địa (Đặng)

2

TD(Lưu)

 

PĐToán (Lành)

PĐVăn(Anh)

Sử (Huệ)

Sinh(Hẹ)

Văn(Minh)

Địa (Đặng)

Toán(Mành)*

3

TD(Lưu)

 

Sử (Huệ)

Toán(Sang)

Sinh(Hẹ)

Địa (Đặng)

PĐVăn(Minh)

văn(Anh)

Hóa(Ân)

4

 

 

 

Toán(Sang)

CN(Hẹ)

Toán(Huy)

Địa (Đặng)

Hóa(Ân)

PĐToán(Mành)*

5

 

 

 

SH(Sang)

SH(Huệ)

SH(Huy)

SH(Đặng)

SH(TAnh)

SH(Mành)

 

Tải file